Nails by CythiaBản mẫu
KháchChào mừngĐăng nhậpMã SMSChọn dịch vụChọn thợChọn ngày giờXác nhận đặt lịchĐặt lịch thành côngLịch hẹn của tôiĐổi lịchHồ sơTài khoảnCài đặt & thông báoThẻ đã lưuXóa tài khoảnĐã xóa tài khoảnDanh sách chờDanh sách chờ · vàoDanh sách chờ · đã vàoDanh sách chờ · có chỗTin danh sách chờDanh sách chờ · tại quầyWebsiteWebsite · máy tínhMáy tính · chọn thợMáy tính · chọn giờMáy tính · xác nhậnMáy tính · đã đặtWebsite · điện thoạiĐiện thoại · đặt lịchTrạng tháiĐang tảiHết giờ · danh sách chờThẻ bị từ chốiMất mạng · thử lạiGiờ vừa bị đặtChưa có lịch hẹnKiosk hết thời gian chờChủ tiệmLịch tại quầyThợ · Lịch của tôiDịch vụ & giáChính sách đặt lịchKhách hàngBáo cáoLịch làm của thợThanh toán tại quầyTip · màn hình cho kháchĐã trả · biên nhậnLuật chia lượtThiết lập tiệmThiết lập 1 · Thông tin tiệmThiết lập 2 · Giờ mở cửa & ngày nghỉThiết lập 3 · ThợThiết lập 4 · Dịch vụ & giáThiết lập 5 · Chính sách đặt lịchThiết lập 6 · Máy quẹt thẻThiết lập 7 · Đánh giáThiết lập 8 · Sẵn sàngApp thợThợ · màn hình khóaThợ · chi tiết thông báoThợ · cài đặt thông báoThợ · hàng lượtKioskKiosk · Chào mừngKiosk · Tên & số điện thoạiKiosk · Dịch vụKiosk · Chọn thợKiosk · Đã check-inKiosk · Tìm lịch hẹnKiosk · Có phải bạn?Kiosk · Đã check-in lịch hẹnKiosk · Không tìm thấyBàn giaoTin nhắn · SMSTin nhắn · emailDesign system · thành phầnThuật ngữ EN / VIThương hiệu · logo & icon
ENVI
‹ Trước70 / 71 · Thuật ngữ EN / VISau ›
Bảng thuật ngữ EN / VI EN / VI glossaryMỗi khái niệm một từ, áp dụng cho mọi màn hình và deck. Tin nhắn và email chỉ gửi tiếng Anh (v0.6).
EnglishTiếng Việt (dùng)Không dùngGhi chú
Trạng thái lịch hẹn
ConfirmedĐã xác nhận
UnconfirmedChưa xác nhậnChưa XNViết đủ; khối lịch nhỏ dùng icon ? + nét đứt thay vì viết tắt.
Arrived (checked in)Đã đếnDo kiosk hoặc quầy check-in.
In progressĐang làm
DoneXong
No-showKhông đếnbỏ hẹnDùng cho cả trạng thái và hành vi: “2 lần không đến”.
No-show riskNguy cơ không đếnDễ bỏ hẹn
Late cancelHủy trễ
CanceledĐã hủy
Dịch vụ
Dip / Dip PowderDipBột DipLuôn là “Dip”: nhóm, chip, tên dịch vụ (“Full set Dip”).
Gel / ShellacSơn gel (Shellac)
Gel-X · Acrylic · Full set · FillGel-X · Acrylic · Full set · FillTừ ngành giữ tiếng Anh.
Nail artVẽ móng
RemovalTháo (gel / dip / acrylic)
Add-onDịch vụ thêmCộng vào tổng tiền của khách; không tính lượt riêng.
Processing time (tech free)Thời gian chờ (thợ rảnh)Tên chung cho ô cài đặt.
Dry time · Dip, Acrylic, polishChờ khôChờ khô tự nhiên hoặc bằng dung dịch.
Cure · gel, Gel-X under the lampHơ đènChờ khô (cho Gel-X)Gel-X là hơ đèn, không phải chờ khô.
Soak · removalNgâm
Quầy & walk-in
Walk-inKhách walk-in
Walk-in queueHàng chờ walk-in
TurnLượtTheo tổng hóa đơn của mỗi khách: từ $25 = 1, dưới $25 = ½ (chủ tiệm đổi được mức $25).
Request (client asks for a tech)Khách chọn thợYêu cầu thợMặc định không tính lượt.
Skip my turnNhường lượtBỏ lượt2 lần liên tiếp → xuống cuối hàng.
BreakTạm nghỉGiữ chỗ tối đa 30 phút.
Late arrival (tech)Vào ca trễ
Idle (tech free)RảnhChờ (cho thợ)“Chờ” dành cho khách và thời gian chờ.
Turn rules · change logLuật chia lượt · Nhật ký thay đổi
Check inCheck-inGiữ tiếng Anh (tiệm quen dùng).
Technician / techThợ
Front deskQuầy
KioskKiosk
Đặt lịch & tiền
AppointmentLịch hẹn
Book · bookingĐặt lịch
RescheduleĐổi lịch
CancelHủy lịch
DepositCọc (Đặt cọc · Đã cọc)
Card on fileThẻ đã lưu (action: Lưu thẻ)
FeePhí
Tip · tip splitTip · Chia tiptiền boaGiữ chữ “tip”.
Charge (checkout) · charge a feeThu (tiền) · Trừ phí
TicketHóa đơn
ReceiptBiên nhận
Tin nhắn & ngày giờ
STOP · HELP · START · C · R · XSTOP · HELP · START · C · R · XTin nhắn và email chỉ gửi tiếng Anh nên từ khóa là tiếng Anh.
ReminderTin nhắc lịchChỉ là nhãn trong app; nội dung tin là tiếng Anh.
Opt in · opt outĐồng ý nhận tin · Ngừng nhận
Mon, Oct 5 · 1:00 PMT2, 5/10 · 1:00 chiềusáng < 12:00 · trưa 12:00–12:59 · chiều 1:00–5:59 · tối ≥ 6:00
1 h 35 min1 giờ 35 phút (khối lịch: 1g 35p)
Mỗi khái niệm một từ. Đã áp dụng cho mọi màn hình; bản build kiểm tra và báo lỗi nếu còn từ cũ.