| English | Tiếng Việt (dùng) | Không dùng | Ghi chú |
|---|
| Trạng thái lịch hẹn |
| Confirmed | Đã xác nhận | | |
| Unconfirmed | Chưa xác nhận | Chưa XN | Viết đủ; khối lịch nhỏ dùng icon ? + nét đứt thay vì viết tắt. |
| Arrived (checked in) | Đã đến | | Do kiosk hoặc quầy check-in. |
| In progress | Đang làm | | |
| Done | Xong | | |
| No-show | Không đến | bỏ hẹn | Dùng cho cả trạng thái và hành vi: “2 lần không đến”. |
| No-show risk | Nguy cơ không đến | Dễ bỏ hẹn | |
| Late cancel | Hủy trễ | | |
| Canceled | Đã hủy | | |
| Dịch vụ |
| Dip / Dip Powder | Dip | Bột Dip | Luôn là “Dip”: nhóm, chip, tên dịch vụ (“Full set Dip”). |
| Gel / Shellac | Sơn gel (Shellac) | | |
| Gel-X · Acrylic · Full set · Fill | Gel-X · Acrylic · Full set · Fill | | Từ ngành giữ tiếng Anh. |
| Nail art | Vẽ móng | | |
| Removal | Tháo (gel / dip / acrylic) | | |
| Add-on | Dịch vụ thêm | | Cộng vào tổng tiền của khách; không tính lượt riêng. |
| Processing time (tech free) | Thời gian chờ (thợ rảnh) | | Tên chung cho ô cài đặt. |
| Dry time · Dip, Acrylic, polish | Chờ khô | | Chờ khô tự nhiên hoặc bằng dung dịch. |
| Cure · gel, Gel-X under the lamp | Hơ đèn | Chờ khô (cho Gel-X) | Gel-X là hơ đèn, không phải chờ khô. |
| Soak · removal | Ngâm | | |
| Quầy & walk-in |
| Walk-in | Khách walk-in | | |
| Walk-in queue | Hàng chờ walk-in | | |
| Turn | Lượt | | Theo tổng hóa đơn của mỗi khách: từ $25 = 1, dưới $25 = ½ (chủ tiệm đổi được mức $25). |
| Request (client asks for a tech) | Khách chọn thợ | Yêu cầu thợ | Mặc định không tính lượt. |
| Skip my turn | Nhường lượt | Bỏ lượt | 2 lần liên tiếp → xuống cuối hàng. |
| Break | Tạm nghỉ | | Giữ chỗ tối đa 30 phút. |
| Late arrival (tech) | Vào ca trễ | | |
| Idle (tech free) | Rảnh | Chờ (cho thợ) | “Chờ” dành cho khách và thời gian chờ. |
| Turn rules · change log | Luật chia lượt · Nhật ký thay đổi | | |
| Check in | Check-in | | Giữ tiếng Anh (tiệm quen dùng). |
| Technician / tech | Thợ | | |
| Front desk | Quầy | | |
| Kiosk | Kiosk | | |
| Đặt lịch & tiền |
| Appointment | Lịch hẹn | | |
| Book · booking | Đặt lịch | | |
| Reschedule | Đổi lịch | | |
| Cancel | Hủy lịch | | |
| Deposit | Cọc (Đặt cọc · Đã cọc) | | |
| Card on file | Thẻ đã lưu (action: Lưu thẻ) | | |
| Fee | Phí | | |
| Tip · tip split | Tip · Chia tip | tiền boa | Giữ chữ “tip”. |
| Charge (checkout) · charge a fee | Thu (tiền) · Trừ phí | | |
| Ticket | Hóa đơn | | |
| Receipt | Biên nhận | | |
| Tin nhắn & ngày giờ |
| STOP · HELP · START · C · R · X | STOP · HELP · START · C · R · X | | Tin nhắn và email chỉ gửi tiếng Anh nên từ khóa là tiếng Anh. |
| Reminder | Tin nhắc lịch | | Chỉ là nhãn trong app; nội dung tin là tiếng Anh. |
| Opt in · opt out | Đồng ý nhận tin · Ngừng nhận | | |
| Mon, Oct 5 · 1:00 PM | T2, 5/10 · 1:00 chiều | | sáng < 12:00 · trưa 12:00–12:59 · chiều 1:00–5:59 · tối ≥ 6:00 |
| 1 h 35 min | 1 giờ 35 phút (khối lịch: 1g 35p) | | |